BÀI HỌC MẪU · NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU
Hiragana: bắt đầu với 15 chữ.
Đừng cố nhớ cả bảng chữ trong một lần. Hãy đọc từng hàng, che cách đọc rồi thử nhận ra chữ trong một từ ngắn.
Ba hàng chữ đầu tiên
Đọc từ trái sang phải. Chú ý chữ し đọc là shi. Romaji ở đây chỉ là gợi ý ban đầu; khi nhớ hơn, hãy che dòng chữ Latin để tập đọc trực tiếp.
Ghép thành những từ ngắn
- あさ
- asa · buổi sáng
- いえ
- ie · nhà
- かさ
- kasa · ô, dù
- すし
- sushi
Thử đọc từng chữ rồi ghép lại: か + さ → かさ. Sau đó nhìn cả từ và đọc một lần, không dừng giữa hai chữ.
Tự kiểm tra trước khi mở đáp án
1. Chữ nào đọc là “ki”: か, き hay く?
き đọc là ki. か là ka, く là ku.
2. Từ nào có nghĩa là “nhà”: あさ hay いえ?
いえ nghĩa là nhà; あさ nghĩa là buổi sáng.
3. Ghép “su” và “shi” bằng Hiragana.
す + し → すし. Đọc là sushi.
Ngày mai nên ôn gì?
Viết ra ba chữ bạn còn nhầm. Lần học tiếp theo, đọc lại chúng trước khi thêm chữ mới. Nếu nhớ được chữ nhưng chưa đọc được từ, hãy quay lại bốn từ ví dụ ở trên và che romaji.
Trong ứng dụng Kohi, bạn có thể bấm nghe chữ và từ, học bằng flashcard và lưu tiến độ. Bài mẫu này dùng để thử cách học trước khi tạo tài khoản.